Bản đồ ghế ngồi Delta của Boeing 737-900Delta

737-900 ER V.1
737-900 ER V.2
737-900 ER V.3
Nhấp vào ghế để xem chi tiết

Bản đồ ghế ngồi
- Bộ chuyển đổi
- Bếp
- Nhà vệ sinh
- Cầu thang
- Ghế tiêu chuẩn
- Thêm sự thoải mái
- Một số vấn đề
- Tính năng hỗn hợp
- Giảm sự thoải mái
737-900 ER V.1
- TỔNG QUAN VỀ MÁY BAY
- Mẫu Boeing 737-900 ER V.1 là máy bay do Boeing sản xuất cho Delta và có cấu hình ghế ngồi như sau: 20-0-0-160.
Seat map
- Nhấn vào ghế để xem chi tiết

Bản đồ ghế ngồi
- Bộ chuyển đổi
- Bếp
- Nhà vệ sinh
- Cầu thang
- Ghế tiêu chuẩn
- Thêm sự thoải mái
- Một số vấn đề
- Tính năng hỗn hợp
- Giảm sự thoải mái
Hạng nhất
- Chỗ ngồi20Độ cao37"Chiều rộng21"Ngả lưng5"
Hạng Nhất có năm hàng ghế ngả lưng kiểu cổ điển với bố trí 2+2. Khoảng cách giữa các ghế là 94 cm và chiều rộng là 53 cm. Mỗi ghế đều được trang bị hệ thống giải trí cá nhân, cổng USB và ổ cắm điện. Wi-Fi cũng có sẵn để truy cập internet. Nhà vệ sinh và khu bếp nằm ở phía trước khoang hành khách.
Kinh tế
- Chỗ ngồi160Độ cao30-31"Chiều rộng17.3"Ngả lưng3"
Hạng phổ thông có 160 chỗ ngồi, chia thành 27 ghế Delta Comfort và 133 ghế Delta Main. Tất cả các ghế đều rộng 17,3 inch (44 cm) và có thể ngả 3 inch (7,5 cm). Khoảng cách giữa các ghế ở khoang Main là 30-31 inch (76-79 cm), trong khi ghế Delta Comfort có chỗ để chân rộng hơn với khoảng cách 34 inch (86 cm). Những ghế này nằm ở năm hàng đầu tiên của khoang. Các ghế đều được trang bị hệ thống giải trí cá nhân trên máy bay, cổng USB và ổ cắm điện. Máy bay có kết nối WiFi. Ba nhà vệ sinh và khu bếp được bố trí ở phía sau khoang.




Nhấp vào ghế để xem chi tiết

Bản đồ ghế ngồi
- Bộ chuyển đổi
- Bếp
- Nhà vệ sinh
- Cầu thang
- Ghế tiêu chuẩn
- Thêm sự thoải mái
- Một số vấn đề
- Tính năng hỗn hợp
- Giảm sự thoải mái
737-900 ER V.2
- TỔNG QUAN VỀ MÁY BAY
- Mẫu Boeing 737-900 ER V.2 là máy bay do Boeing sản xuất cho Delta và có cấu hình ghế ngồi như sau: 12-0-6-162.
Seat map
- Nhấn vào ghế để xem chi tiết

Bản đồ ghế ngồi
- Bộ chuyển đổi
- Bếp
- Nhà vệ sinh
- Cầu thang
- Ghế tiêu chuẩn
- Thêm sự thoải mái
- Một số vấn đề
- Tính năng hỗn hợp
- Giảm sự thoải mái
Hạng nhất
- Chỗ ngồi12Độ cao45"Chiều rộng21"Ngả lưng6"
Hạng Nhất có ba hàng ghế ngả lưng kiểu cổ điển với bố trí 2+2. Ghế có khoảng cách giữa các hàng rộng rãi 45" (114cm) và rộng 21" (53cm). Mỗi ghế đều được trang bị hệ thống giải trí cá nhân, ổ cắm USB và ổ cắm điện AC. Internet qua WiFi cũng có sẵn. Nhà vệ sinh và khu bếp nằm ở phía trước khoang hành khách.
Hạng phổ thông cao cấp
- Chỗ ngồi6Độ cao34"Chiều rộng17.3"Ngả lưng3"
Ghế Delta Comfort nằm ở hàng đầu tiên trong khoang hạng phổ thông và có chỗ để chân rộng rãi hơn. Ghế rộng 17,3 inch (44 cm) và được trang bị hệ thống giải trí cá nhân trên máy bay. Có cổng USB để sạc các thiết bị cá nhân. Máy bay được trang bị WiFi. Nhà vệ sinh và khu bếp nằm ở phía sau cùng của khoang hành khách và dùng chung với khoang chính.
Kinh tế
- Chỗ ngồi162Độ cao31-32"Chiều rộng17.3"Ngả lưng3"
Khoang hành khách chính có 162 chỗ ngồi với bố trí điển hình 3+3. Khoảng cách giữa các ghế là 79-81 cm và được trang bị ổ cắm USB để sạc. Các ghế có chỗ để chân rộng rãi hơn nằm ở hàng ghế thoát hiểm phía trên cánh (21 & 21). Hai nhà vệ sinh và khu bếp nằm ở phía sau khoang hành khách.
Nhấp vào ghế để xem chi tiết

Bản đồ ghế ngồi
- Bộ chuyển đổi
- Bếp
- Nhà vệ sinh
- Cầu thang
- Ghế tiêu chuẩn
- Thêm sự thoải mái
- Một số vấn đề
- Tính năng hỗn hợp
- Giảm sự thoải mái
737-900 ER V.3
- TỔNG QUAN VỀ MÁY BAY
- Mẫu Boeing 737-900 ER V.3 là máy bay do Boeing sản xuất cho Delta và có cấu hình ghế ngồi như sau: 12-0-24-137.
Seat map
- Nhấn vào ghế để xem chi tiết

Bản đồ ghế ngồi
- Bộ chuyển đổi
- Bếp
- Nhà vệ sinh
- Cầu thang
- Ghế tiêu chuẩn
- Thêm sự thoải mái
- Một số vấn đề
- Tính năng hỗn hợp
- Giảm sự thoải mái
Hạng nhất
- Chỗ ngồi12Độ cao37"Chiều rộng21"Ngả lưng6"
Khoang hạng nhất có ba hàng ghế ngả lưng kiểu cổ điển bố trí theo kiểu 2+2. Khoảng cách giữa các ghế là 37" (94cm) và chiều rộng là 21" (53cm). Độ ngả lưng khoảng 6" (15cm). Có truy cập internet qua WiFi nhưng không có hệ thống giải trí hoặc ổ cắm điện. Nhà vệ sinh và bếp nằm ở phía trước khoang.
Hạng phổ thông cao cấp
- Chỗ ngồi24Độ cao34"Chiều rộng17.3"Ngả lưng3"
Hạng Delta Comfort gồm bốn hàng ghế đầu tiên phía sau khoang hạng Nhất. Đây là những ghế hạng phổ thông thông thường nhưng có chỗ để chân rộng hơn với khoảng cách giữa các ghế là 33 inch (84 cm). Loại ghế này không có hệ thống giải trí cá nhân trên máy bay cũng như các tùy chọn sạc pin. Có Wi-Fi. Nhà vệ sinh nằm ở phía sau cùng của khoang.
Kinh tế
- Chỗ ngồi137Độ cao31-32"Chiều rộng17.3"Ngả lưng3"
Khoang hạng phổ thông Delta có 137 chỗ ngồi. Ghế rộng 17,3 inch (44 cm) và có thể ngả 3 inch (7,5 cm). Khoảng cách giữa các ghế là 31-32 inch (79-81 cm), trong khi các ghế ở hàng thoát hiểm có thêm không gian để chân (Hàng 20, 21 & 30). Phiên bản này không có hệ thống giải trí trên máy bay hoặc ổ cắm điện. Máy bay được trang bị WiFi. Hai nhà vệ sinh và khu bếp nằm ở phía sau khoang hành khách.
Khám phá các loại máy bay khác
Chia sẻ mã chuyến bay
Boeing 737-900 của các hãng hàng không khác
Bản đồ ghế phổ biến của Boeing
4Airways
9 Air
Aero Contractors
Aeroflot
Aeroitalia
AeroMexico
Aeroregional
Africa Charter Airline
Air Algerie
Air Astana
Air Austral
Air Canada
Air Canada Rouge
Air Changan
Air China
Air China Inner Mongolia
Air Congo
Air Do
Air Europa Express
Air India
Air India Express
Air Inuit
Air Japan
Air Mediterranean
Air New Zealand
Air Niugini & Link PNG
Air North
Air Peace
Air Premia
Air Tahiti Nui
Air Tanzania
Air Vanuatu
AirExplore
Airfast Indonesia
Airseven
AJet
Akasa Air
AlbaStar
Alexandria Airlines
Allegiant Air
AlMasria Universal Airlines
Alrosa Aviakompania
American Airlines
ANA - All Nippon Airways
ANA Wings
Arajet
Arik Air
Arkia
Armenia Airways
Ascend Airways
Asiana Airlines
ASKY Airlines
ASL Airlines France
Atlas Air
Austrian Airlines
Avelo Airlines
Avia Traffic Company
Avianca
AZAL Azerbaijan Airlines
Azur Air
Badr Airlines
Bahamasair
Batik Air
Batik Air Malaysia
Beijing Airlines
Belavia
Biman Bangladesh Airlines
Blue Bird Airways
BoA - Boliviana de Aviación
British Airways
Buzz
Cabo Verde Airlines
Calm Air
Canadian North
Caribbean Airlines
Cathay Pacific
Cayman Airways
China United Airlines
Copa Airlines
Corendon Airlines
Corendon Airlines Europe
Corendon Dutch Airlines
Daallo Airlines
Dalian Airlines
Delta
Eastar Jet
Egyptair
Emirates
Enter Air
ETF Airways
Ethiopian Airlines
Etihad Airways
EuroAtlantic Airways
Eurowings
EVA Air
Eznis Airways
Fiji Airways
Firefly
Flair Airlines
Fly Khiva
Fly4 Airlines
Flybondi - FB Lineas Aereas
Flydubai
FlySafair
Fuzhou Airlines
Garuda Indonesia
Gazpromavia
GetJet Airlines
Go2Sky
GOL Linhas Aereas
GP Aviation
Grand China Air
Greater Bay Airlines
Gulf Air
Hainan Airlines
Hebei Airlines
Hello Jets
Icelandair
IndiGo
Iraqi Airways
Izhavia
Japan Airlines - JAL
Jeju Air
Jet2.com
Jetstar Airways
Jettime
Jiangxi Air
Jonika Airlines
Jordan Aviation
Joy Air
JTA
Juneyao Air
KlasJet
Kunming Airlines
Kuwait Airways
LAM Mozambique Airlines
LATAM Airlines Brasil
LATAM Airlines Peru
LOT Polish Airlines
Lucky Air
Lufthansa
Lumiwings
Luxair
Malawi Airlines
Malaysia Airlines
Malta Air
Mandarin Airlines
Mauritania Airlines
Mexicana de Aviación
MIAT Mongolian Airlines
Myanmar National Airlines
MyWay Airlines
Nam Air
National Airlines
National Jet Systems
Nauru Airlines
Neos
Nesma Airlines (Egypt)
Nok Air
Nolinor Aviation
NordStar
Nordwind Airlines
Norse Atlantic Airways
Norse Atlantic UK
Norwegian Air Shuttle
Norwegian Air Sweden
Omni Air International
OneClick Airways
Pakistan International Airlines - PIA
Pegasus Airlines
Philippine Airlines - PAL
Pobeda
Privilege Style
Qantas
Qatar Airways
Red Sea Airlines
Red Wings Airlines
Regent Airways
REX Airlines
Royal Air Maroc
Royal Brunei Airlines
Royal Jordanian
Ruili Airlines
RwandAir
Ryanair
Ryanair UK
S7 Airlines
Safair
Saudia
SCAT Airlines
Scoot Tigerair Pte
Sepehran Airlines
Serene Air
Shandong Airlines
Shenzhen Airlines
Shirak Avia
Singapore Airlines
Sky FRU
Sky Mali
Skymark Airlines
SkyUp Airlines
SkyUp MT
Smartavia
SmartLynx Airlines Malta
Solaseed Air
Southwest Airlines
Southwind Airlines
Spring Airlines Japan
Sriwijaya Air
Star Air (South Africa)
Star Perú
SunExpress
Suparna Airlines
Surinam Airways
Swiss
Syphax Airlines
T'way Air
TAAG Angola
Tailwind Airlines
Tarom
Tassili Airlines
Tbilisi Airways
Thai Airways International
Thai VietjetAir
Transavia
Transavia France
TUI Airways
TUI fly (Belgium)
TUI fly (Germany)
TUI fly (Netherlands)
TUI fly Nordic
Tunisair
Turkmenistan Airlines
Turpial Airlines
Ukraine International Airlines
UR Airlines
Urumqi Air
US-Bangla Airlines
UTair
Uzbekistan Airways
Varesh Airlines
Virgin Australia
White Airways
Wingo - Aero Republica
Wingo Panama
XiamenAir
Yakutia Airlines
Zambia Airways
Zipair Tokyo
Các mẫu máy bay khác của hãng hàng không
Vui lòng kiểm tra email mà chúng tôi vừa gửi cho bạn để xác nhận đánh giá.
Cảm ơn bạn đã đóng góp vào nỗ lực liên tục của chúng tôi nhằm nâng cao trải nghiệm du lịch!


